Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 126
Tháng 01 : 210
Năm 2020 : 210
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG KHẢO SÁT GIỮA HỌC KỲ I NĂM HỌC 2019 - 2020

BẢNG THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG KHẢO SÁT GIỮA HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 19.20 CHUNG TOÀN HUYỆN 

UBND HUYỆN VŨ THƯTHỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG KHẢO SÁT GIỮA HỌC KỲ I
PHÒNG GD & ĐT VŨ THƯNăm học 2018 - 2019
TTTRƯỜNG
THCS
ĐIỂM TỪ 5 TRỞ LÊN
Toán 6Toán 7Toán 8Toán 9Anh 6Anh 7Anh 8Anh 9
SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
1Hồng Phong5257.7785362.352733.75547545504755.294353.752534.72
2Duy Nhất 6268.134651.692325.276574.713336.264651.694043.962626.44
3Vũ Tiến7359.356248.824737.906454.703830.896248.826149.194639.32
4Vũ Đoài4057.143245.713749.33245028404462.854053.331738.3
5Nguyên Xá5845.675757.63034.096972.633628.345858.65056.826164.21
6Việt Thuận8963.126248.066365.627272.006445.395542.645658.335959.00
7Vũ Vân3646.152946.774265.635375.712937.182235.4832502737.5
8Vũ Vinh2860,72442,92453,32571,43065,23257,12351,12365,7
9Vũ Hội 14786.986844.766355.267065.428147.656447.553833.336459.81
10Trung An7872,896768,374962,824352,443431,783131,633139,742429,27
11Song An6370.7935503155.365060.244348.3142601628.574554.22
12CVA17788.514375.2610059.8810268.4513065.076409959.287852.34
13Tân Lập6445.49573.67763.17465.58259.47255.87158.26456.6
14Bách Thuận11781.81810673.107766.388261.658257.344833.104337.076347.37
15Hồng Lý5777.033654.554566.184061.545574.324365.153348.532335.38
16Đồng Thanh6572,37132,3957315834,4865407149,295750,875851,72
17Thanh Phú3744.572431.584046.514666.675566.263546.054046.514057.97
18Việt Hùng7358.46554.176468.095771.2570565041.675255.912936.25
19Xuân Hòa3848.723874.513035.294270.002633.331835.292428.242948.33
20Hiệp Hòa3163.263251.613044.772562.52755.12540.982029.852163.84
21Song Lãng7165.147059.835056.184156.945348.625345.34853.933751.39
22Minh Lãng14190.3812577.649068.186851.919258.976842.245239.396751.15
23Tân Hòa7570,757662,816068,184250,63633,977057,856169,325869,88
24Tân Phong4437.615547.414541.2851502823.934639.663532.113635.29
25Phúc Thành6163,545564,703037,503038,962930,202428,232632,502431,17
26Minh Quang4838.76078.944456.414754.74737.94845.73646.145158.6
27Minh Khai6065.215553.923436.958579.433436.955351.964751.082826.16
28Tam Quang5158.625173.914856.472746.554450.572840.483743.532441.43
29Dũng Nghĩa3859,384071,432956,863867,863148,443257,142141,182748,21
30Thị trấn19384,64%14671,6%12266,3%13575,84%15668,42%15073,52%13171,2%14279,8%

 

BẢNG THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG KHẢO SÁT GIỮA HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 19.20 TRƯỜNG THCS MINH KHAI 

 

PHÒNG GD & ĐT VŨ THƯTHỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG KHẢO SÁT GIỮA HỌC KỲ I
TRƯỜNG  THCS MINH KHAINăm học 2019 - 2020
TTTRƯỜNGĐIỂM TỪ 5 TRỞ LÊN
Văn 6Văn 7Văn 8Văn 9Anh 6Anh 7Anh 8Anh 9
SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
1THCS Minh Khai3229.340437071.123235.161614.74447.35051.25156

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Video Clip
Văn bản mới
Tài liệu mới